Sweden Allsvenskan19:00 ngày 01/06/2025

Halmstads
1 - 0

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốDjurgardens
83Chỉ số 23101
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 25
44Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 3-4-3122421116251529913
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Olsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.friberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Erik Ludvig Arvidsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Eyjólfsson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Eyjólfsson#20

G.Eyjólfsson#5

G.Eyjólfsson#3

G.Eyjólfsson#14

G.Eyjólfsson#1
G.Eyjólfsson#28

G.Eyjólfsson#8

G.Eyjólfsson#18
G.Eyjólfsson#26
Djurgardens
Sơ đồ 4-3-34518432732207292519
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.A.Mulugeta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Haarala#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Jawla#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Bergh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Bergh#11

V.Bergh#5

V.Bergh#34

V.Bergh#12

V.Bergh#10

V.Bergh#8

V.Bergh#14

V.Bergh#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Halmstads
Djurgardens1 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Halmstads
Djurgardens1 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
Djurgardens
Djurgardens2 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 1
Djurgardens
Djurgardens4 - 2
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 3
GAIS
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Halmstads4 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Osters IF
IFK Goteborg1 - 0
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Hacken
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Chelsea1 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
AIK
Djurgardens1 - 4
Chelsea
Djurgardens1 - 0
Osters IF
Djurgardens0 - 0
GAISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#11#20#30#42#51#60#70
Djurgardens
#10#20#30#43#55#60#70
Hammarby
Degerfors IF