Sweden Allsvenskan21:30 ngày 20/07/2025

Hammarby
3 - 2

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốBrommapojkarna
71Chỉ số 2529
73Chỉ số 2431
117Chỉ số 2378
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
12Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-312461982028232629
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Adjei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saidi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Kaboré#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kaboré#5

E.Kaboré#22

E.Kaboré#15

E.Kaboré#11

E.Kaboré#27

E.Kaboré#9
E.Kaboré#17

E.Kaboré#7

E.Kaboré#3
Brommapojkarna
Sơ đồ 3-5-240346212451672319
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Björkander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.T.Andersson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Jakobsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Irandust#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Irandust#31

D.Irandust#39

D.Irandust#12

D.Irandust#28

D.Irandust#10

D.Irandust#11

D.Irandust#17

D.Irandust#32

D.Irandust#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hammarby3 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Brommapojkarna3 - 1
Hammarby
Brommapojkarna1 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Brommapojkarna2 - 4
Hammarby
Hammarby4 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
GAIS3 - 2
Hammarby
Hammarby1 - 0
IFK Varnamo
Hammarby2 - 0
Halmstads
Hammarby8 - 3
Haninge
Elfsborg0 - 2
Hammarby
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Hammarby1 - 2
Mjallby AIF
AIK0 - 0
Hammarby
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 0
Osters IF
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#13#20#30#41#58#60#70
Brommapojkarna
#12#22#30#41#56#60#70
Malmo FF
Hacken