Sweden Allsvenskan00:00 ngày 08/07/2025

IFK Norrkoping FK
0 - 1

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốBrommapojkarna
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 214
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
149Chỉ số 2368
66Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-340372192571191058
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hoog·Jansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fransson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Lushaku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.M.Karlsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.A.Sigurgeirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.A.Sigurgeirsson#15

I.A.Sigurgeirsson#4
I.A.Sigurgeirsson#22

I.A.Sigurgeirsson#30
I.A.Sigurgeirsson#18

I.A.Sigurgeirsson#24

I.A.Sigurgeirsson#20

I.A.Sigurgeirsson#3

I.A.Sigurgeirsson#28
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-4-2402134321724573116
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Björkander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Oskar Nils Cotton#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kurochkin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Arrhov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jakobsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakobsen#25

A.Jakobsen#39

A.Jakobsen#23

A.Jakobsen#27

A.Jakobsen#19

A.Jakobsen#2

A.Jakobsen#12

A.Jakobsen#28

A.Jakobsen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna2 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Brommapojkarna
IFK Norrkoping FK1 - 2
Brommapojkarna
IFK Norrkoping FK3 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 1
Brommapojkarna
IFK Norrkoping FK4 - 0
Brommapojkarna
IFK Norrkoping FK3 - 1
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 3
GAIS
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
IFK Varnamo1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK3 - 0
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
GAIS1 - 1
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#10#20#30#42#59#60#70
Brommapojkarna
#11#20#30#41#54#60#70
Osters IF