Sweden Allsvenskan22:30 ngày 05/07/2025

Hammarby
1 - 0

IFK Varnamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốIFK Varnamo
0Chỉ số 80
153Chỉ số 2365
0Chỉ số 41
13Chỉ số 2210
73Chỉ số 2527
3Chỉ số 33
114Chỉ số 2426
5Chỉ số 210
9Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-31217419852026918
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.B.Fofana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Erabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#23

S.Tounekti#3

S.Tounekti#21

S.Tounekti#22

S.Tounekti#15

S.Tounekti#13

S.Tounekti#29

S.Tounekti#11

S.Tounekti#27
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-3-31542437828321510
Đội hình xuất phát

H.Keto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Larsson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Rufai Mohammed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Grozdanic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Johansson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.L.Roux#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Adjei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Bilalovic#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Cibicki#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Zeljkovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeljkovic#20

A.Zeljkovic#39

A.Zeljkovic#21

A.Zeljkovic#6
A.Zeljkovic#17

A.Zeljkovic#26

A.Zeljkovic#11

A.Zeljkovic#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Varnamo0 - 3
Hammarby
Hammarby2 - 2
IFK Varnamo
Hammarby1 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 0
Hammarby
Hammarby0 - 2
IFK Varnamo
Hammarby1 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
Hammarby
IFK Varnamo0 - 2
Hammarby
Hammarby2 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 2
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby2 - 0
Halmstads
Hammarby8 - 3
Haninge
Elfsborg0 - 2
Hammarby
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Hammarby1 - 2
Mjallby AIF
AIK0 - 0
Hammarby
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
Osters IF0 - 3
Hammarby
Hacken1 - 1
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo6 - 1
Boldklubben af 1893
Molde2 - 3
IFK Varnamo
Mjallby AIF2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 1
Osters IF
Hacken2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 2
Malmo FF
GAIS1 - 1
IFK Varnamo
Halmstads4 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 3
IFK Norrkoping FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#11#20#30#43#59#60#70
IFK Varnamo
#10#20#31#43#53#60#70
IFK Goteborg
Djurgardens
Brommapojkarna