Sweden Allsvenskan23:00 ngày 29/05/2025

Brommapojkarna
0 - 1

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốDjurgardens
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
99Chỉ số 2371
6Chỉ số 26
46Chỉ số 2441
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-1252123775241916723
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Christensen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Jakobsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ezekiel Kwame Alladoh#10
Ezekiel Kwame Alladoh#14
Ezekiel Kwame Alladoh#33

Ezekiel Kwame Alladoh#17
Ezekiel Kwame Alladoh#32
Ezekiel Kwame Alladoh#40

Ezekiel Kwame Alladoh#39

Ezekiel Kwame Alladoh#4

Ezekiel Kwame Alladoh#27
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-1451254273220297910
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.A.Mulugeta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Haarala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Priske#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#34

T.Nguen#11

T.Nguen#35

T.Nguen#25

T.Nguen#8

T.Nguen#3

T.Nguen#19

T.Nguen#36

T.Nguen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Djurgardens2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 5
Djurgardens
Brommapojkarna3 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna1 - 2
Djurgardens
Djurgardens3 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 3
Djurgardens
Brommapojkarna3 - 1
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hacken2 - 0
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Hacken
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Chelsea1 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
AIK
Djurgardens1 - 4
Chelsea
Djurgardens1 - 0
Osters IF
Djurgardens0 - 0
GAIS
SK Rapid Wien1 - 2
DjurgardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#10#20#30#43#56#60#70
Djurgardens
#11#21#30#43#56#60#70
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF