Sweden Allsvenskan19:00 ngày 13/07/2025

Brommapojkarna
2 - 0

Osters IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốOsters IF
0Chỉ số 80
12Chỉ số 27
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 227
50Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
9Chỉ số 213
2Chỉ số 34
71Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-140213465241916723
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Björkander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Jakobsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ezekiel Kwame Alladoh#39

Ezekiel Kwame Alladoh#25

Ezekiel Kwame Alladoh#27

Ezekiel Kwame Alladoh#32

Ezekiel Kwame Alladoh#17

Ezekiel Kwame Alladoh#31

Ezekiel Kwame Alladoh#28

Ezekiel Kwame Alladoh#10

Ezekiel Kwame Alladoh#11
Osters IF
Sơ đồ 3-4-31353153318821103424
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Gyamfi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Varmanen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Ljung#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Bergquist#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Uddenäs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.V.Persson#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Sejdiu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Sejdiu#12

P.Sejdiu#6

P.Sejdiu#9

P.Sejdiu#4

P.Sejdiu#23

P.Sejdiu#14

P.Sejdiu#26
P.Sejdiu#20

P.Sejdiu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Osters IF4 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
Osters IF
Brommapojkarna1 - 1
Osters IF
Osters IF2 - 2
Brommapojkarna
Osters IF0 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna4 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 2
Osters IF
Brommapojkarna3 - 1
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Malmo FF1 - 2
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
IFK Varnamo1 - 1
Osters IF
Osters IF1 - 1
GAIS
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Osters IF0 - 3
Hammarby
Malmo FF2 - 0
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#12#20#30#42#512#60#70
Osters IF
#10#20#30#44#57#60#70
Hacken