Hungary Fizz Liga20:30 ngày 01/02/2025

Paksi FC
1 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốGyőri ETO FC
3Chỉ số 33
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2454
9Chỉ số 225
2Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
124Chỉ số 23112
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-22511232241422526729
Đội hình xuất phát

B.Simon#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Mezei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ádám#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tóth#13
B.Tóth#27

B.Tóth#18
B.Tóth#19

B.Tóth#15

B.Tóth#1

B.Tóth#21

B.Tóth#30

B.Tóth#12

B.Tóth#8
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-3-399223442324510148090
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
s.ouro#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Bánáti#90 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bánáti#19

K.Bánáti#16

K.Bánáti#77
K.Bánáti#11
K.Bánáti#9

K.Bánáti#26

K.Bánáti#7

K.Bánáti#47

K.Bánáti#25

K.Bánáti#33
K.Bánáti#20

K.Bánáti#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC2 - 1
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 4
Paksi FC
Paksi FC2 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC4 - 0
Paksi FC
Paksi FC0 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC4 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Gornik Zabrze1 - 2
Paksi FC
Pogon Szczecin0 - 3
Paksi FC
LASK Linz2 - 3
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FC
Nyiregyhaza4 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 0
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FC
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
SK Sigma Olomouc
Győri ETO FC2 - 0
Tatabanya
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Puskas Akademia FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Puskas Akademia FC
Győri ETO FC1 - 2
Kecskemeti TE
MTK Budapest2 - 2
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#11#20#30#43#52#60#70
Győri ETO FC
#11#20#30#43#55#60#70
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC
Videoton FC Fehérvár