Hungary Fizz Liga00:00 ngày 10/02/2025

Puskas Akademia FC
1 - 0

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốFerencvarosi TC
75Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2217
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 31
7Chỉ số 215
48Chỉ số 2497
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-1912321176619152010259
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Plšek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colley#24
L.Colley#72

L.Colley#16

L.Colley#99

L.Colley#7

L.Colley#77
L.Colley#88
L.Colley#96
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-11252731764662015711
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ćivić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

malouda adama traore#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mohamed romdhane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Saldanha#54

M.Saldanha#16

M.Saldanha#88

M.Saldanha#34

M.Saldanha#99

M.Saldanha#8

M.Saldanha#70

M.Saldanha#24

M.Saldanha#75

M.Saldanha#30

M.Saldanha#89

M.Saldanha#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC3 - 0
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Seattle Sounders
Puskas Akademia FC3 - 2
Hammarby
Wolfsberger AC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FC
Puskas Akademia FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Puskas Akademia FC
Zalaegerszegi TE4 - 2
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 3
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Piast Gliwice1 - 0
Ferencvarosi TC
Preußen Münster0 - 0
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
PAOK Saloniki5 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC5 - 4
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#11#21#30#44#54#60#70
Ferencvarosi TC
#10#20#30#41#511#60#70
Diosgyor VTK
Ujpest FC
Kecskemeti TE