Portuguese Primera Liga03:15 ngày 28/01/2025

AVS Futebol SAD
1 - 0

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốGil Vicente
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
80Chỉ số 23123
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
23Chỉ số 2455
7Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 3-4-31343342212153202917
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Ignacio Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Fonseca#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Assunção#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Rodrigues#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ribeiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mercado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mercado#9

J.Mercado#18

J.Mercado#88

J.Mercado#5

J.Mercado#6

J.Mercado#23

J.Mercado#16

J.Mercado#14

J.Mercado#11
Gil Vicente
Sơ đồ 4-3-34222326571024579071
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Chabrol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Pablo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Correia#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Correia#99

F.Correia#88

F.Correia#9

F.Correia#39

F.Correia#6

F.Correia#4

F.Correia#19

F.Correia#77

F.Correia#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Benfica
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Sporting Braga
Lusitano Evora3 - 2
AVS Futebol SAD
Real Valladolid CF2 - 0
AVS Futebol SAD
Estoril0 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
SC Farense0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes4 - 0
Gil Vicente
Vila Real0 - 2
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#11#20#30#43#51#60#70
Gil Vicente
#10#20#30#41#58#60#70
Santa Clara
FC Famalicao