Portuguese Primera Liga01:00 ngày 09/02/2025

Benfica
3 - 2

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốMoreirense
121Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 224
64Chỉ số 2428
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
6Chỉ số 214
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-3-3164430381610171421
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Manuel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Schjelderup#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Schjelderup#27

A.Schjelderup#7

A.Schjelderup#81

A.Schjelderup#18

A.Schjelderup#19

A.Schjelderup#26

A.Schjelderup#24

A.Schjelderup#61

A.Schjelderup#4
Moreirense
Sơ đồ 4-3-3407644262311680109520
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Ismael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Antonisse#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Martins#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Martins#8

B.Martins#5

B.Martins#15

B.Martins#17

B.Martins#9

B.Martins#3

B.Martins#19

B.Martins#22

B.Martins#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense1 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
Benfica
Moreirense1 - 1
Benfica
Benfica1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 2
Benfica
Moreirense1 - 1
Benfica
Benfica2 - 0
Moreirense
Benfica1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
Juventus0 - 2
Benfica
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Benfica4 - 5
FC Barcelona
Benfica4 - 0
FC Famalicao
SC Farense1 - 3
Benfica
Sporting CP1 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 0
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
SC Farense
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril2 - 2
Moreirense
Moreirense0 - 3
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 1
Sporting CP
Rio Ave3 - 2
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#13#23#30#40#56#60#70
Moreirense
#12#21#30#41#56#60#70
Santa Clara
Vitoria Guimaraes
Boavista FC