Portuguese Primera Liga01:00 ngày 10/02/2025

Sporting Braga
2 - 0

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốGil Vicente
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
4Chỉ số 22
6Chỉ số 214
62Chỉ số 2538
55Chỉ số 2420
0Chỉ số 41
121Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-1911315265582911212039
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ferreira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Navarro#53

F.Navarro#10

F.Navarro#12

F.Navarro#80

F.Navarro#50

F.Navarro#19

F.Navarro#77

F.Navarro#9

F.Navarro#3
Gil Vicente
Sơ đồ 5-3-2422234557221019971
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

J.Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Cáseres#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Bermejo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Garcia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Aguirre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Correia#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Correia#7

F.Correia#28

F.Correia#88

F.Correia#99

F.Correia#45

F.Correia#77

F.Correia#6

F.Correia#16

F.Correia#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting Braga
Gil Vicente1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Gil Vicente
Sporting Braga2 - 2
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Lusitano Evora
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Santa Clara0 - 2
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
SC Farense0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes4 - 0
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#12#21#30#40#54#60#70
Gil Vicente
#10#20#31#40#52#60#70
FC Famalicao