Portuguese Primera Liga03:15 ngày 25/01/2025

FC Arouca
1 - 0

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốMoreirense
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2387
36Chỉ số 2440
3Chỉ số 30
11Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-15828733265211922239
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Simão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Gozálbez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Araujo#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Araujo#50

H.Araujo#24

H.Araujo#31

H.Araujo#1

H.Araujo#23

H.Araujo#13

H.Araujo#11

H.Araujo#78

H.Araujo#10
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-140764426156802111319
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Buta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ismael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Madson#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Asue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Asue#20

L.Asue#8

L.Asue#5
L.Asue#10

L.Asue#25

L.Asue#66

L.Asue#22

L.Asue#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#11#20#30#43#510#60#70
Moreirense
#10#20#30#40#52#60#70
Sporting CP
Benfica
FC Porto
Sporting Braga
Santa Clara
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao
Estoril
Casa Pia AC
Rio Ave
Gil Vicente
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD
AVS Futebol SAD
SC Farense
Boavista FC