Portuguese Primera Liga01:45 ngày 04/02/2025

Moreirense
1 - 2

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốSporting Braga
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23123
4Chỉ số 228
38Chỉ số 2562
6Chỉ số 215
2Chỉ số 31
28Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-140764426235621112095
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tavares#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Ismael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Schettine#8

G.Schettine#66

G.Schettine#25
G.Schettine#10

G.Schettine#22

G.Schettine#19

G.Schettine#9

G.Schettine#80

G.Schettine#15
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-191215265582911212039
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Navarro#80

F.Navarro#50

F.Navarro#19

F.Navarro#77

F.Navarro#12

F.Navarro#13

F.Navarro#9
F.Navarro#78

F.Navarro#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga3 - 1
Moreirense
Sporting Braga0 - 2
Moreirense
Sporting Braga1 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
Sporting Braga2 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 3
Sporting Braga
Moreirense0 - 4
Sporting Braga
Moreirense1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
SC Farense
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril2 - 2
Moreirense
Moreirense0 - 3
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 1
Sporting CP
Rio Ave3 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Lusitano Evora
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 3
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#11#21#30#42#51#60#70
Sporting Braga
#12#20#30#41#59#60#70
Vitoria Guimaraes