Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 11/03/2026

Gagra FC
0 - 3

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốSpaeri FC
83Chỉ số 2446
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
142Chỉ số 23113
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-1-2-3122322562110402311
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gela sadghobelashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

otar chochia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Zoidze#9
S.Zoidze#19
S.Zoidze#13
S.Zoidze#35

S.Zoidze#8

S.Zoidze#14
S.Zoidze#7
S.Zoidze#29

S.Zoidze#4
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1122202141161910717
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Poniava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze#9
L.Kokhreidze#5

L.Kokhreidze#13

L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#16
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC1 - 1
Gagra FC
Spaeri FC2 - 0
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 2
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Bunyodkor1 - 1
Gagra FC
Muras United FC4 - 4
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Asia Talas
Zorya2 - 0
Gagra FC
Shturmi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Asiagoal Bishkek0 - 0
Spaeri FC
Pakhtakor3 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tashkent1 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 2
Spaeri FC
Iberia 1999 B1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#10#20#30#43#53#60#70
Spaeri FC
#13#22#30#43#55#60#70
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori
FC Meshakhte Tkibuli