Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 21/11/2025

Dinamo Tbilisi
2 - 4

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốGagra FC
1Chỉ số 30
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2443
8Chỉ số 226
9Chỉ số 28
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 80
113Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-3-340241144726922111224
Đội hình xuất phát

G.Loria#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

assunpcao leo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Gomis#47 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

g.lomtadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Osei#19
B.Osei#33

B.Osei#8
B.Osei#29
B.Osei#18

B.Osei#30
B.Osei#17

B.Osei#39

B.Osei#1
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-12140142252761826339
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
i.skrypnyk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
S.Zoidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ardazishvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
davit mujiri#29
davit mujiri#1
davit mujiri#5

davit mujiri#8
davit mujiri#16

davit mujiri#30

davit mujiri#11
davit mujiri#7
davit mujiri#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#12#21#30#41#59#60#70
Gagra FC
#14#22#30#40#58#60#70