Czech Chance Liga21:00 ngày 25/05/2025

FK Mladá Boleslav
2 - 2

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ số1.FC Slovácko
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
2Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
56Chỉ số 2444
92Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-32714133312282636910
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kral#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Matějovský#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Matěj Zachoval#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D. Kaulfus#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ladra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ladra#70

T.Ladra#12

T.Ladra#5

T.Ladra#18

T.Ladra#28

T.Ladra#19

T.Ladra#20

T.Ladra#7

T.Ladra#6

T.Ladra#59

T.Ladra#11
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-2-3-12922325152010249727
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Reinberk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Hamza#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Blahut#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Juroska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Klíma#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Koscelník#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kvasina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvasina#11

M.Kvasina#30

M.Kvasina#17

M.Kvasina#21
M.Kvasina#8

M.Kvasina#19
M.Kvasina#16

M.Kvasina#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 0
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav0 - 1
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko2 - 1
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 5
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 3
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 2
FK Dukla Praha
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FK Teplice1 - 0
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#12#20#30#42#54#60#70
1.FC Slovácko
#12#20#30#41#57#60#70