Czech Chance Liga18:00 ngày 30/03/2025

1.FC Slovácko
0 - 4

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốFC Slovan Liberec
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
3Chỉ số 32
0Chỉ số 81
2Chỉ số 216
14Chỉ số 223
68Chỉ số 2451
97Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-2-3-129235257102815202427
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O. Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Hamza#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Koscelník#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Danicek#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Juroska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kvasina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvasina#11

M.Kvasina#4

M.Kvasina#99

M.Kvasina#23

M.Kvasina#19

M.Kvasina#17

M.Kvasina#9

M.Kvasina#18

M.Kvasina#30

M.Kvasina#31
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1401823323462526599
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Zyba#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Masopust#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Krollis#14

R.Krollis#8

R.Krollis#11

R.Krollis#9

R.Krollis#24

R.Krollis#1

R.Krollis#21
R.Krollis#29

R.Krollis#28
R.Krollis#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec4 - 0
1.FC Slovácko
FC Slovan Liberec4 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
1.FC Slovácko
FC Slovan Liberec3 - 1
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
FK Rinija Gostivar0 - 4
1.FC Slovácko
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
Slovan Ljubljana0 - 7
1.FC Slovácko
Trencin0 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
Rakow Czestochowa0 - 1
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#10#20#30#43#55#60#70
FC Slovan Liberec
#14#24#30#42#52#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FC Hradec Králové
FK Pardubice