Czech Chance Liga23:30 ngày 06/04/2025

FC Viktoria Plzeň
2 - 0

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ số1.FC Slovácko
86Chỉ số 2356
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
66Chỉ số 2436
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-316540213123622171124
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Paluska#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Havel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Havel#30

M.Havel#51

M.Havel#32

M.Havel#13

M.Havel#12

M.Havel#20

M.Havel#99

M.Havel#3

M.Havel#2

M.Havel#14
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-3-329233542201018152199
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Reinberk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O. Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Blahut#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Krmenčík#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Sinyavskiy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Sinyavskiy#25

V.Sinyavskiy#30

V.Sinyavskiy#31

V.Sinyavskiy#11

V.Sinyavskiy#9
V.Sinyavskiy#7

V.Sinyavskiy#17

V.Sinyavskiy#27

V.Sinyavskiy#19

V.Sinyavskiy#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň4 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 4
1.FC Slovácko
FC Viktoria Plzeň2 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 0
1.FC Slovácko
FC Viktoria Plzeň3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
Lazio1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Lazio
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
FK Rinija Gostivar0 - 4
1.FC Slovácko
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
Slovan Ljubljana0 - 7
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#12#22#30#40#58#60#70
1.FC Slovácko
#10#20#30#43#55#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905