Czech Chance Liga22:00 ngày 15/03/2025

FK Teplice
1 - 0

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ số1.FC Slovácko
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
91Chỉ số 2387
6Chỉ số 24
73Chỉ số 2457
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 4-2-3-1293171615271325112023
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Svanda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Harustak#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kricfalusi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gning#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D. Langhamer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Trubač#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Mareček#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mareček#28

L.Mareček#6

L.Mareček#22

L.Mareček#35

L.Mareček#12

L.Mareček#18

L.Mareček#33

L.Mareček#2

L.Mareček#14

L.Mareček#19

L.Mareček#10
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-3-329284352112015279910
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Danicek#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O. Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Beran#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Kvasina#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Trávník#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Trávník#25

M.Trávník#24

M.Trávník#18
M.Trávník#7

M.Trávník#17

M.Trávník#21

M.Trávník#22

M.Trávník#23

M.Trávník#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko0 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 2
FK Teplice
1.FC Slovácko2 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
1.FC Slovácko
FK Teplice0 - 0
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
Hlucin1 - 2
FK Teplice
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
SK Slavia Praha B
FK Teplice1 - 2
Chrudim
FK Teplice3 - 0
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
FK Rinija Gostivar0 - 4
1.FC Slovácko
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
Slovan Ljubljana0 - 7
1.FC Slovácko
Trencin0 - 2
1.FC Slovácko
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#11#20#30#42#56#60#70
1.FC Slovácko
#10#20#30#43#54#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905