Czech Chance Liga20:30 ngày 13/04/2025

1.FC Slovácko
2 - 2

SK Sigma Olomouc
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốSK Sigma Olomouc
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2479
7Chỉ số 213
4Chỉ số 31
71Chỉ số 2381
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
10Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-2-3-13123355220109991519
Đội hình xuất phát

J. Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Reinberk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O. Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Klíma#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Křišťan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Křišťan#4
J.Křišťan#16

J.Křišťan#27

J.Křišťan#17
J.Křišťan#7

J.Křišťan#18

J.Křišťan#29
J.Křišťan#25

J.Křišťan#30

J.Křišťan#11
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-191343821137374710129
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hadas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pokorný#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Slama#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Breite#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Š.Langer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dolžnikov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Zorvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Moses#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Kliment#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kliment#8

J.Kliment#6
J.Kliment#16

J.Kliment#30

J.Kliment#11

J.Kliment#17

J.Kliment#1

J.Kliment#4

J.Kliment#25

J.Kliment#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
SK Sigma Olomouc1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko2 - 2
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
1.FC Slovácko
SK Sigma Olomouc0 - 3
1.FC Slovácko
SK Sigma Olomouc0 - 0
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
FK Rinija Gostivar0 - 4
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
MFK Karviná
FK Jablonec0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#12#21#30#44#53#60#70
SK Sigma Olomouc
#12#21#30#41#55#60#70
FK Mladá Boleslav