Czech Chance Liga18:00 ngày 04/05/2025

1.FC Slovácko
0 - 0

Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốDynamo Ceske Budejovice
56Chỉ số 2440
13Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
79Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
1Chỉ số 211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-1-4-13125352341820109927
Đội hình xuất phát

J. Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O. Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Reinberk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stojchevski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvasina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kvasina#25

M.Kvasina#11
M.Kvasina#16

M.Kvasina#19
M.Kvasina#8

M.Kvasina#21

M.Kvasina#17
M.Kvasina#7

M.Kvasina#9

M.Kvasina#29

M.Kvasina#30
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-1-4-1302220432721925623
Đội hình xuất phát

M.Janacek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pekarík#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hubínek#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.mika#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Krch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Douděra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Skalák#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Koné#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Q.Adediran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Isaac#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Isaac#18

E.Isaac#19
E.Isaac#2

E.Isaac#1
E.Isaac#10
E.Isaac#26

E.Isaac#14

E.Isaac#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
1.FC Slovácko
Dynamo Ceske Budejovice2 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko4 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 2
1.FC Slovácko
Dynamo Ceske Budejovice3 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc3 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC Hradec Králové1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
MFK Karviná
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#10#20#30#43#59#60#70
Dynamo Ceske Budejovice
#10#20#30#42#54#60#70
Bohemians Praha 1905