Latvian Higher League20:00 ngày 29/03/2025

Riga FC
1 - 2

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốBFC Daugavpils
2Chỉ số 32
174Chỉ số 2338
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
75Chỉ số 2525
31Chỉ số 223
139Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-11353421134072082210
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Erquiaga#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Daskevics#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#18

ramires reginaldo#9

ramires reginaldo#12
ramires reginaldo#15
ramires reginaldo#99
ramires reginaldo#28

ramires reginaldo#23

ramires reginaldo#11

ramires reginaldo#14
BFC Daugavpils
Sơ đồ 3-4-31548920637172311
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
shunsuke murakami#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Diallo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Koné#58
M.Koné#15
M.Koné#22
M.Koné#66

M.Koné#33
M.Koné#21

M.Koné#10
M.Koné#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils0 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
Riga FC
Riga FC2 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
BFC Daugavpils
Riga FC1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 4
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Jelgava1 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
Borac Banja Luka1 - 2
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Hegelmann4 - 0
BFC Daugavpils
Suduva0 - 0
BFC Daugavpils
DFK Dainava Alytus0 - 3
BFC Daugavpils
FK Panevezys3 - 0
BFC Daugavpils
Kauno Zalgiris0 - 0
BFC Daugavpils
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
BFC Daugavpils
FK Liepaja3 - 3
BFC DaugavpilsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#11#20#30#42#510#60#70
BFC Daugavpils
#12#20#30#42#52#60#70
Metta/LU Riga