Latvian Higher League23:00 ngày 01/05/2025

Rigas Futbola Skola
1 - 0

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rigas Futbola SkolaChỉ sốFK Auda Riga
3Chỉ số 32
80Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 211
9Chỉ số 2211
41Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-1-4-113112352526703018822
Đội hình xuất phát

S.Vilkovs#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

n.sliede#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Njie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

lasha odisharia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lemajić#41

D.Lemajić#17

D.Lemajić#24

D.Lemajić#15

D.Lemajić#77

D.Lemajić#27

D.Lemajić#1

D.Lemajić#21

D.Lemajić#99
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-1122421277711114899
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
karl wassom gameni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
jeudi#29

jeudi#36

jeudi#79
jeudi#6

jeudi#9

jeudi#33

jeudi#12

jeudi#45

jeudi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 5
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 0
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola Skola
#11#21#30#43#54#60#70
FK Auda Riga
#10#20#30#42#511#60#70