Latvian Higher League22:00 ngày 26/04/2025

Rigas Futbola Skola
0 - 1

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rigas Futbola SkolaChỉ sốRiga FC
3Chỉ số 27
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
28Chỉ số 2454
4Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-1-3-2401130234318992682217
Đội hình xuất phát

j.ondoa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Njie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Zaleiko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

lasha odisharia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

c.kouadio#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

c.kouadio#41
c.kouadio#25

c.kouadio#15

c.kouadio#77

c.kouadio#27

c.kouadio#5

c.kouadio#21

c.kouadio#70

c.kouadio#13
Riga FC
Sơ đồ 4-1-3-2123213354077422109
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Contreras#12

A.Contreras#19

A.Contreras#18
A.Contreras#44

A.Contreras#13
A.Contreras#99

A.Contreras#20

A.Contreras#7

A.Contreras#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 1
Riga FC
Riga FC0 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 2
Rigas Futbola Skola
Riga FC1 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FC
Riga FC2 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC3 - 0
Grobina
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola Skola
#10#20#30#46#53#60#70
Riga FC
#11#20#30#45#57#60#70