Latvian Higher League23:00 ngày 08/04/2025

Riga FC
1 - 1

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốMetta/LU Riga
99Chỉ số 2420
24Chỉ số 225
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2525
124Chỉ số 2357
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-116133143540229941118
Đội hình xuất phát

N.T.Puriņs#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kenio jackson#99 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#1
M.Regža#28

M.Regža#23

M.Regža#34

M.Regža#9

M.Regža#20
M.Regža#15

M.Regža#10

M.Regža#19
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-1122417537827219
Đội hình xuất phát
kristers gabriels bite#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sadiq saleh#24

sadiq saleh#19
sadiq saleh#10

sadiq saleh#11
sadiq saleh#18
sadiq saleh#16
sadiq saleh#29

sadiq saleh#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 4
Riga FC
Riga FC5 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 3
Riga FC
Riga FC1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Riga FC
Riga FC4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Transinvest2 - 0
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris4 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
Hegelmann2 - 1
Metta/LU Riga
Paide Linnameeskond1 - 2
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#11#20#30#42#57#60#70
Metta/LU Riga
#11#20#30#42#51#60#70