Latvian Higher League20:00 ngày 13/04/2025

Tukums-2000
0 - 3

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốRiga FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 24
27Chỉ số 2463
74Chỉ số 23122
9Chỉ số 2210
1Chỉ số 40
1Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-12328882111191014187
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.stals#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
a.krancmanis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
d.putrans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Pulis#24
I.Pulis#25
I.Pulis#4

I.Pulis#77

I.Pulis#15

I.Pulis#5
I.Pulis#17
I.Pulis#6
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-1134377354023104119
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Contreras#21

A.Contreras#16

A.Contreras#13

A.Contreras#18

A.Contreras#19
A.Contreras#99

A.Contreras#22
A.Contreras#28

A.Contreras#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC10 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 5
Riga FC
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 6
Riga FC
Riga FC5 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 2
Riga FC
Tukums-20000 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 1
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Suduva0 - 1
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
Nomme JK Kalju2 - 1
Tukums-2000
Grobina3 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#10#20#31#43#54#60#70
Riga FC
#13#22#30#42#54#60#70