Latvian Higher League17:00 ngày 01/05/2025

Super Nova
1 - 5

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Super NovaChỉ sốRiga FC
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
44Chỉ số 2365
55Chỉ số 2443
10Chỉ số 228
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
2Chỉ số 30
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Super Nova
Sơ đồ 5-3-291642595181924149217
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Kante#18 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ruslans deruzinskis#92 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sula#21
D.Sula#42
D.Sula#40
D.Sula#50
D.Sula#47
D.Sula#22

D.Sula#88
D.Sula#26

D.Sula#90
Riga FC
Sơ đồ 4-1-3-2113343354077499910
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
kenio jackson#99 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#7

ramires reginaldo#22

ramires reginaldo#8
ramires reginaldo#44

ramires reginaldo#21

ramires reginaldo#18

ramires reginaldo#19

ramires reginaldo#23

ramires reginaldo#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC2 - 0
Super Nova
Riga FC1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
Riga FC5 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 4
Riga FC
Super Nova1 - 4
Riga FC
Riga FC1 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 4
Riga FC
Riga FC2 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 6
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
Grobina
Jelgava2 - 1
Super Nova
Tukums-20002 - 2
Super Nova
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Trans Narva0 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Riga FC3 - 0
Grobina
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#11#20#30#42#54#60#70
Riga FC
#15#22#30#40#52#60#70