Latvian Higher League19:00 ngày 15/03/2025

Jelgava
1 - 1

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JelgavaChỉ sốRiga FC
2Chỉ số 211
0Chỉ số 41
3Chỉ số 2213
39Chỉ số 2463
4Chỉ số 27
71Chỉ số 2389
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava
Sơ đồ 4-4-2115122217196102598
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V. Purs#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Petersons#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
e.boroduska#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
m.peilans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.peilans#18
m.peilans#14

m.peilans#7
m.peilans#27

m.peilans#16
m.peilans#24
m.peilans#28

m.peilans#2
m.peilans#13
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-11133421340774201110
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ramires reginaldo#28

ramires reginaldo#23

ramires reginaldo#18

ramires reginaldo#16

ramires reginaldo#14

ramires reginaldo#8

ramires reginaldo#22

ramires reginaldo#7

ramires reginaldo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jelgava0 - 2
Riga FC
Riga FC6 - 1
Jelgava
Jelgava1 - 5
Riga FC
Riga FC2 - 0
Jelgava
Riga FC3 - 5
Jelgava
Jelgava1 - 3
Riga FC
Jelgava1 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 1
Jelgava
Jelgava0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
Grobina1 - 1
Jelgava
Kauno Zalgiris3 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 0
Grobina
Jelgava2 - 2
FK Liepaja
FK Valmiera3 - 2
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
Jelgava
Jelgava0 - 2
Riga FC
Jelgava0 - 2
Rigas Futbola Skola
Metta/LU Riga2 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
Borac Banja Luka1 - 2
Riga FC
Sogdiana Jizak0 - 1
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava
#11#20#30#41#54#60#70
Riga FC
#11#20#31#41#57#60#70
BFC Daugavpils
Tukums-2000