Latvian Higher League22:00 ngày 04/04/2025

BFC Daugavpils
2 - 1

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốFK Auda Riga
66Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 34
44Chỉ số 2464
7Chỉ số 216
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 5-4-11954837172061130
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
shunsuke murakami#9 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Diallo#58

B.Diallo#27

B.Diallo#33
B.Diallo#21

B.Diallo#10
B.Diallo#99

B.Diallo#24

B.Diallo#7
B.Diallo#18
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-1123321452767911789
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Novikovs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ralfs kragliks#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enzo Monteiro#99

Enzo Monteiro#36

Enzo Monteiro#1

Enzo Monteiro#22

Enzo Monteiro#71

Enzo Monteiro#10

Enzo Monteiro#14
Enzo Monteiro#5
Enzo Monteiro#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
FK Auda Riga
BFC Daugavpils1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
FK Auda Riga
BFC Daugavpils0 - 1
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Hegelmann4 - 0
BFC Daugavpils
Suduva0 - 0
BFC Daugavpils
DFK Dainava Alytus0 - 3
BFC Daugavpils
FK Panevezys3 - 0
BFC Daugavpils
Kauno Zalgiris0 - 0
BFC Daugavpils
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 2
Zhejiang Professional FC
FK Auda Riga1 - 2
Chengdu Rongcheng
Sogdiana Jizak0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Chengdu RongchengĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#12#21#30#41#51#60#70
FK Auda Riga
#11#20#30#44#54#60#70
FK Liepaja
Metta/LU Riga