Latvian Higher League23:00 ngày 06/03/2025

Riga FC
2 - 0

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốSuper Nova
14Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2532
5Chỉ số 22
102Chỉ số 2446
113Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-1113342134772081110
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#12
ramires reginaldo#28

ramires reginaldo#40

ramires reginaldo#9

ramires reginaldo#7

ramires reginaldo#22
ramires reginaldo#15

ramires reginaldo#25

ramires reginaldo#18
Super Nova
Sơ đồ 4-4-291214652425279297
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
jegors cirulis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ruslans deruzinskis#92 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Miņins#97 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Miņins#21

J.Miņins#90

J.Miņins#95
J.Miņins#26

J.Miņins#88
J.Miņins#22

J.Miņins#4
J.Miņins#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
Riga FC5 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 4
Riga FC
Super Nova1 - 4
Riga FC
Riga FC1 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 4
Riga FC
Riga FC2 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 6
Riga FC
Super Nova0 - 2
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
Borac Banja Luka1 - 2
Riga FC
Sogdiana Jizak0 - 1
Riga FC
Riga FC1 - 2
MSK Zilina
Dubai United1 - 1
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Dziugas Telsiai0 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 0
Saldus SS/Leevon
Ekranas Panevezys0 - 4
Super Nova
Super Nova5 - 3
Marupe
Rigas Futbola Skola7 - 0
Super Nova
Super Nova3 - 0
Ogre United
Marupe0 - 2
Super Nova
FK Smiltene BJSS0 - 4
Super Nova
Olaine1 - 4
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#12#21#30#41#55#60#70
Super Nova
#10#20#30#44#52#60#70
FK Auda Riga
Jelgava
BFC Daugavpils
FK Liepaja
Grobina
Metta/LU Riga
Tukums-2000