Latvian Higher League18:00 ngày 13/04/2025

Metta/LU Riga
0 - 1

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốFK Auda Riga
0Chỉ số 31
83Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 2211
38Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-12424175310871118
Đội hình xuất phát
nikita parfjonovs#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.evelons#1
e.evelons#29
e.evelons#9

e.evelons#21

e.evelons#19
e.evelons#16
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-1122445277711114899
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
karl wassom gameni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

jeudi#10

jeudi#12

jeudi#33

jeudi#9
jeudi#6

jeudi#79

jeudi#36
jeudi#5
jeudi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga5 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 4
FK Auda Riga
Metta/LU Riga1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Transinvest2 - 0
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris4 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
Hegelmann2 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 2
Zhejiang Professional FC
FK Auda Riga1 - 2
Chengdu RongchengĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#10#20#30#40#51#60#70
FK Auda Riga
#11#21#30#41#53#60#70