Latvian Higher League22:00 ngày 09/04/2025

FK Auda Riga
3 - 0

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốFK Liepaja
67Chỉ số 2460
10Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
66Chỉ số 2366
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-113344527614119989
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Novikovs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
karl wassom gameni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ralfs kragliks#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enzo Monteiro#29

Enzo Monteiro#7
Enzo Monteiro#5

Enzo Monteiro#36

Enzo Monteiro#79

Enzo Monteiro#22

Enzo Monteiro#12

Enzo Monteiro#71

Enzo Monteiro#10
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-212356723109128441417
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Vientiess#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dodo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Leidsman#44 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Melnis#24

B.Melnis#8

B.Melnis#70

B.Melnis#55

B.Melnis#99

B.Melnis#22

B.Melnis#86

B.Melnis#19

B.Melnis#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
FK Auda Riga2 - 0
FK Liepaja
FK Auda Riga1 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
FK Auda Riga
FK Liepaja1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
FK Liepaja
FK Auda Riga0 - 4
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 2
Zhejiang Professional FC
FK Auda Riga1 - 2
Chengdu Rongcheng
Sogdiana Jizak0 - 2
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 1
Grobina
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
FK Oleksandria2 - 3
FK Liepaja
FC Voluntari0 - 3
FK Liepaja
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Banga Gargzdai
FK Liepaja2 - 0
Dziugas TelsiaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#13#21#30#42#56#60#70
FK Liepaja
#10#20#30#42#58#60#70