Latvian Higher League21:00 ngày 18/04/2025

FK Auda Riga
2 - 0

Tukums-2000
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốTukums-2000
2Chỉ số 32
81Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
11Chỉ số 26
61Chỉ số 2539
18Chỉ số 2210
55Chỉ số 2438
1Chỉ số 41
8Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-1122445277711114899
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
karl wassom gameni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
jeudi#29
jeudi#5

jeudi#36

jeudi#79
jeudi#6

jeudi#9

jeudi#33

jeudi#12

jeudi#10
Tukums-2000
Sơ đồ 4-3-1-2772899218061510718
Đội hình xuất phát

v.kapustins#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kristaps Krievins#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.dusaliejvs#16
n.dusaliejvs#90
n.dusaliejvs#12
n.dusaliejvs#25
n.dusaliejvs#4
n.dusaliejvs#14

n.dusaliejvs#5
n.dusaliejvs#3
n.dusaliejvs#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tukums-20000 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
FK Auda Riga1 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 3
Tukums-2000
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 2
Zhejiang Professional FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Suduva0 - 1
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
Nomme JK Kalju2 - 1
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#12#21#31#42#511#60#70
Tukums-2000
#10#20#31#42#56#60#70