Latvian Higher League22:00 ngày 03/04/2025

FK Liepaja
2 - 5

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốRiga FC
0Chỉ số 81
66Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2211
30Chỉ số 2570
2Chỉ số 32
23Chỉ số 2456
2Chỉ số 218
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-212356723109128991417
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Vientiess#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dodo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Samba#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Melnis#55

B.Melnis#8

B.Melnis#11

B.Melnis#86

B.Melnis#7

B.Melnis#18

B.Melnis#19
B.Melnis#24

B.Melnis#22
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-1113143354022841118
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

eduardo paulo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#34

M.Regža#9
M.Regža#15
M.Regža#99

M.Regža#16

M.Regža#10

M.Regža#19

M.Regža#23
M.Regža#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC1 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Riga FC
FK Liepaja1 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 0
FK Liepaja
Riga FC3 - 1
FK Liepaja
Riga FC2 - 1
FK Liepaja
Riga FC3 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
FK Liepaja0 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 1
Grobina
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
FK Oleksandria2 - 3
FK Liepaja
FC Voluntari0 - 3
FK Liepaja
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Banga Gargzdai
FK Liepaja2 - 0
Dziugas Telsiai
FK Liepaja3 - 3
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
OFK Petrovac0 - 3
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#12#22#30#42#53#60#70
Riga FC
#15#23#30#42#53#60#70