Latvian Higher League00:00 ngày 11/03/2025

Riga FC
2 - 2

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốFK Auda Riga
118Chỉ số 2395
90Chỉ số 2448
12Chỉ số 26
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
13Chỉ số 215
0Chỉ số 40
12Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-2-3-1133421134877401110
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ramires reginaldo#15
ramires reginaldo#29

ramires reginaldo#22

ramires reginaldo#20

ramires reginaldo#12
ramires reginaldo#28

ramires reginaldo#18

ramires reginaldo#9

ramires reginaldo#7
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-3-31222145277791411999
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jeudi#22
jeudi#29

jeudi#33

jeudi#8

jeudi#1
jeudi#6
jeudi#5

jeudi#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga2 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Riga FC
FK Auda Riga0 - 4
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 2
Riga FC
Riga FC2 - 0
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC2 - 0
Super Nova
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
Borac Banja Luka1 - 2
Riga FC
Sogdiana Jizak0 - 1
Riga FC
Riga FC1 - 2
MSK ZilinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 2
Zhejiang Professional FC
FK Auda Riga1 - 2
Chengdu Rongcheng
Sogdiana Jizak0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Chengdu Rongcheng
FK Auda Riga5 - 0
Metta/LU Riga
Tukums-20000 - 3
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola2 - 2
FK Auda RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#12#20#30#42#512#60#70
FK Auda Riga
#12#20#30#43#56#60#70
Jelgava
BFC Daugavpils
FK Liepaja
Grobina