Latvian Higher League22:00 ngày 24/04/2025

FK Auda Riga
2 - 0

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốGrobina
7Chỉ số 210
64Chỉ số 2536
111Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2376
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
20Chỉ số 221
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-11222145277711114899
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

jeudi#10

jeudi#12

jeudi#33

jeudi#9
jeudi#6

jeudi#79

jeudi#36
jeudi#5
jeudi#29
Grobina
Sơ đồ 5-3-212113413431968109
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
lucas kouao#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.gaucis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tomass mickevics#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Knapsis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

javad arwin#7
javad arwin#24
javad arwin#20

javad arwin#16

javad arwin#14
javad arwin#5

javad arwin#84

javad arwin#23

javad arwin#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga0 - 1
Grobina
Grobina2 - 2
FK Auda Riga
Grobina1 - 1
FK Auda Riga
Grobina1 - 5
FK Auda Riga
Grobina2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
Grobina
FK Auda Riga3 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Riga FC3 - 0
Grobina
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Super Nova1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Grobina
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 1
Grobina
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Jelgava
FK Tauras Taurage2 - 2
Grobina
Dziugas Telsiai0 - 0
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#12#21#30#41#59#60#70
Grobina
#10#20#30#42#52#60#70