Kazakhstan Premier League20:00 ngày 25/05/2025

FK Atyrau
1 - 2

Kaisar Kyzylorda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốKaisar Kyzylorda
3Chỉ số 21
3Chỉ số 32
6Chỉ số 217
0Chỉ số 81
5Chỉ số 222
45Chỉ số 2427
92Chỉ số 2371
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
45813212311103379420
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tsitskishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sapanov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Atykhanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nabikhanov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.oralbai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chirkov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Chaduneli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kaldybekov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.kaldybekov#35
e.kaldybekov#77
e.kaldybekov#26
e.kaldybekov#66

e.kaldybekov#14

e.kaldybekov#44
e.kaldybekov#31
e.kaldybekov#72

e.kaldybekov#17
e.kaldybekov#18
e.kaldybekov#22
e.kaldybekov#9
Kaisar Kyzylorda
107319442295179981
Đội hình xuất phát

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Salaydin#20
N.Salaydin#27

N.Salaydin#6

N.Salaydin#28
N.Salaydin#77
N.Salaydin#3

N.Salaydin#35

N.Salaydin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Atyrau2 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FK Atyrau
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FK Atyrau
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FK Atyrau
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 3
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Turan1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
Turan2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Turan
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe Lento
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 0
Kaisar KyzylordaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#11#20#30#43#53#60#70
Kaisar Kyzylorda
#12#20#30#41#51#60#70
Tobol Kostanai
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan