Kazakhstan Premier League20:00 ngày 30/04/2025

FK Atyrau
0 - 2

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốFC Astana
2Chỉ số 29
4Chỉ số 221
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
36Chỉ số 2352
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2431
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
18435771311614552079
Đội hình xuất phát
Y.Trufanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Chaduneli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Tokhtarov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.smykov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sapanov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.oralbai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
barbosa mateus#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kybyray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N. Kaplenko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kaldybekov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chirkov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Chirkov#72

R.Chirkov#21

R.Chirkov#33

R.Chirkov#10

R.Chirkov#44

R.Chirkov#5

R.Chirkov#7

R.Chirkov#23
R.Chirkov#66

R.Chirkov#45

R.Chirkov#8
R.Chirkov#9
FC Astana
610182257797281593
Đội hình xuất phát

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.somko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marochkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Beysebekov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Čondrić#14

J.Čondrić#74

J.Čondrić#99

J.Čondrić#81

J.Čondrić#3

J.Čondrić#4
J.Čondrić#72

J.Čondrić#2

J.Čondrić#21

J.Čondrić#45

J.Čondrić#8
J.Čondrić#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FC Astana3 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
FC Astana
FC Astana5 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana6 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
Turan2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
Okzhetpes2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
FK Atyrau0 - 2
Volga UlyanovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
Turan1 - 1
FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Ordabasy
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Astana2 - 2
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
Gulf United FC1 - 4
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#10#20#30#42#52#60#70
FC Astana
#12#21#30#42#59#60#70
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan