Kazakhstan Premier League18:00 ngày 03/05/2025

FK Atyrau
1 - 2

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốOrdabasy
44Chỉ số 2556
17Chỉ số 2446
68Chỉ số 2389
1Chỉ số 40
4Chỉ số 33
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
338457713614205104
Đội hình xuất phát

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tsitskishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Siukaev#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.smykov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sapanov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
barbosa mateus#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kybyray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kaldybekov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Morais#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Chaduneli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Chaduneli#17
G.Chaduneli#72

G.Chaduneli#21

G.Chaduneli#79

G.Chaduneli#55

G.Chaduneli#7

G.Chaduneli#23
G.Chaduneli#11
G.Chaduneli#66
G.Chaduneli#35
G.Chaduneli#18
G.Chaduneli#9
Ordabasy
6715221423254179
Đội hình xuất phát

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jimoh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Mudrac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

z.sultaniyazov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

everton#13

everton#11

everton#10
everton#77
everton#29

everton#98

everton#34
everton#47
everton#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
Ordabasy
FK Atyrau1 - 1
Ordabasy
FK Atyrau1 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FK Atyrau
Ordabasy2 - 0
FK Atyrau
Ordabasy1 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
Ordabasy
FK Atyrau2 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
Turan2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
Okzhetpes2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Turan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
FC Astana2 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
Neftchi Fergana3 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 6
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#11#20#31#44#53#60#70
Ordabasy
#12#21#30#43#55#60#70
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan