Kazakhstan Premier League17:00 ngày 06/04/2025

FK Atyrau
1 - 4

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốFC Kairat Almaty
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
1Chỉ số 32
2Chỉ số 216
1Chỉ số 40
1Chỉ số 228
9Chỉ số 2429
42Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
724517433104455568
Đội hình xuất phát
m.askarov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Siukaev#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abzalov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Chaduneli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gadrani#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Morais#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N. Kaplenko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
barbosa mateus#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tsitskishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Tsitskishvili#9
Z.Tsitskishvili#22
Z.Tsitskishvili#35
Z.Tsitskishvili#26

Z.Tsitskishvili#7

Z.Tsitskishvili#14
Z.Tsitskishvili#11

Z.Tsitskishvili#13

Z.Tsitskishvili#79
Z.Tsitskishvili#31

Z.Tsitskishvili#20
FC Kairat Almaty
11574143980332010
Đội hình xuất phát
A.Zarutskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stanojev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zaria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Zaria#5

G.Zaria#55
G.Zaria#81

G.Zaria#17

G.Zaria#77
G.Zaria#24
G.Zaria#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Atyrau0 - 1
FC Kairat Almaty
FK Atyrau3 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
FC Kairat Almaty
FK Atyrau2 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
FK Atyrau
FC Kairat Almaty2 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 3
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
Okzhetpes2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
FK Atyrau0 - 2
Volga Ulyanovsk
FK Atyrau2 - 0
FC Abdysh-Ata Kant
FK Atyrau3 - 0
PFK Montana
FK Atyrau0 - 2
Neftchi Fergana
FK Atyrau2 - 1
Muras United FC
FK Atyrau0 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 2
FC Kairat Almaty
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
FC Kairat Almaty
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#11#20#31#43#50#60#70
FC Kairat Almaty
#14#20#30#42#53#60#70
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan