Kazakhstan Premier League17:00 ngày 30/03/2025

FK Atyrau
0 - 4

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốFK Aktobe Lento
37Chỉ số 2563
36Chỉ số 2422
75Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
2Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
144581317655205337
Đội hình xuất phát

Y.Kybyray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Siukaev#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tsitskishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sapanov#13 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Abzalov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
barbosa mateus#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N. Kaplenko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kaldybekov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Morais#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kozlov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Kozlov#35
E.Kozlov#77
E.Kozlov#26
E.Kozlov#11

E.Kozlov#44
E.Kozlov#31

E.Kozlov#10

E.Kozlov#79
E.Kozlov#72
E.Kozlov#18
E.Kozlov#22
FK Aktobe Lento
6688102215691226425
Đội hình xuất phát

r.riliwanoyndamola#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vătăjelu#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Umaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Seydakhmet#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.kiki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
djordje ivkovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Agbo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vlad#2

A.Vlad#19

A.Vlad#5
A.Vlad#18

A.Vlad#99

A.Vlad#67

A.Vlad#42

A.Vlad#1
A.Vlad#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Atyrau1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
FK Aktobe Lento
FK Atyrau0 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 2
FK Atyrau
FK Aktobe Lento4 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FK Atyrau
FK Aktobe Lento1 - 0
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
Okzhetpes2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
FK Atyrau0 - 2
Volga Ulyanovsk
FK Atyrau2 - 0
FC Abdysh-Ata Kant
FK Atyrau3 - 0
PFK Montana
FK Atyrau0 - 2
Neftchi Fergana
FK Atyrau2 - 1
Muras United FC
FK Atyrau0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Atyrau0 - 1
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe Lento
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe Lento
KF Dukagjini1 - 1
FK Aktobe Lento
Lokomotiv Sofia3 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
Turan
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Aktobe Lento
FC Astana2 - 0
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#10#20#30#41#56#60#70
FK Aktobe Lento
#14#22#30#43#51#60#70
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan