Kazakhstan Premier League21:00 ngày 26/04/2025

FC Astana
2 - 1

FK Atyrau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốFK Atyrau
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
88Chỉ số 2381
60Chỉ số 2438
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
9Chỉ số 215
1Chỉ số 32
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
72101874539728245
Đội hình xuất phát
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.somko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Amanović#81

A.Amanović#77

A.Amanović#93

A.Amanović#4

A.Amanović#15

A.Amanović#21
A.Amanović#11

A.Amanović#99

A.Amanović#8

A.Amanović#22

A.Amanović#6

A.Amanović#14
FK Atyrau
8333572107613261879
Đội hình xuất phát

Z.Tsitskishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Tokhtarov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.askarov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Kozlov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
barbosa mateus#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sapanov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saidaliev#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Trufanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chirkov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Chirkov#9

R.Chirkov#45
R.Chirkov#77
R.Chirkov#66
R.Chirkov#11

R.Chirkov#14

R.Chirkov#55

R.Chirkov#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana3 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
FC Astana
FC Astana5 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana6 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
FC Astana
FK Atyrau0 - 3
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Turan1 - 1
FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Ordabasy
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Astana2 - 2
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
Gulf United FC1 - 4
FC Astana
Spartak Moscow4 - 1
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
Turan2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
Okzhetpes2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
FK Atyrau0 - 2
Volga Ulyanovsk
FK Atyrau2 - 0
FC Abdysh-Ata KantĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#12#22#30#41#57#60#70
FK Atyrau
#11#20#30#42#54#60#70
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan