Kazakhstan Premier League19:00 ngày 17/05/2025

FK Atyrau
1 - 1

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 215
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
51Chỉ số 2549
34Chỉ số 2424
57Chỉ số 2349
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
72945214793310141813
Đội hình xuất phát
m.askarov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.zulfikarov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Siukaev#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Atykhanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Chaduneli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chirkov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Kybyray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Trufanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sapanov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Sapanov#22

M.Sapanov#8
M.Sapanov#35
M.Sapanov#77
M.Sapanov#26

M.Sapanov#17
M.Sapanov#31

M.Sapanov#44

M.Sapanov#20

M.Sapanov#23
M.Sapanov#11
M.Sapanov#66
FC Zhetysu Taldykorgan
98722515191217889378
Đội hình xuất phát
s.fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kairkenov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan karimov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Rinat serikkul#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taykenov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D. Kavlinov#14

D. Kavlinov#6

D. Kavlinov#23

D. Kavlinov#25
D. Kavlinov#27

D. Kavlinov#7
D. Kavlinov#80
D. Kavlinov#73

D. Kavlinov#31

D. Kavlinov#99
D. Kavlinov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau0 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
Turan1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
Turan2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
Okzhetpes2 - 1
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay Semey
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#11#20#30#41#55#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#30#42#54#60#70
Kaisar Kyzylorda