Kazakhstan Premier League21:00 ngày 16/04/2025

FC Kairat Almaty
4 - 0

FK Atyrau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốFK Atyrau
20Chỉ số 211
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
5Chỉ số 222
1Chỉ số 31
90Chỉ số 2437
103Chỉ số 2368
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
Sơ đồ 4-3-311520801441055937
Đội hình xuất phát
A.Zarutskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Zaria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jorginho#6
Jorginho#24
Jorginho#59

Jorginho#33

Jorginho#25

Jorginho#5

Jorginho#18
Jorginho#81

Jorginho#17

Jorginho#89

Jorginho#77
FK Atyrau
Sơ đồ 4-2-3-145144455205101133176
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kybyray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gadrani#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Kaplenko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.kaldybekov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Morais#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
e.oralbai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Abzalov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
barbosa mateus#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
barbosa mateus#72

barbosa mateus#79
barbosa mateus#31

barbosa mateus#7

barbosa mateus#13
barbosa mateus#26
barbosa mateus#77
barbosa mateus#35

barbosa mateus#8
barbosa mateus#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 1
FC Kairat Almaty
FK Atyrau3 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
FC Kairat Almaty
FK Atyrau2 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
FK Atyrau
FC Kairat Almaty2 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 2
FC Kairat Almaty
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
Turan2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
Okzhetpes2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
FK Atyrau0 - 2
Volga Ulyanovsk
FK Atyrau2 - 0
FC Abdysh-Ata Kant
FK Atyrau3 - 0
PFK Montana
FK Atyrau0 - 2
Neftchi FerganaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#14#22#30#41#510#60#70
FK Atyrau
#10#20#30#41#52#60#70
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan