Netherlands Eredivisie21:45 ngày 13/04/2025

Willem II
1 - 2

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Willem IIChỉ sốAFC Ajax
3Chỉ số 2223
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 30
1Chỉ số 216
19Chỉ số 24106
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
67Chỉ số 23153
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Willem II
Sơ đồ 4-3-3148334581434111816
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jens Mathijsen#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Sigurgeirsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Sandra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Amine Lachkar#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Kehrer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bokila#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Meerveld#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Meerveld#24

R.Meerveld#77

R.Meerveld#7

R.Meerveld#21

R.Meerveld#22

R.Meerveld#17

R.Meerveld#15

R.Meerveld#41

R.Meerveld#19
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-316337134186820911
Đội hình xuất phát

Matheus#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kaplan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Henderson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#23

M.Godts#29

M.Godts#2

M.Godts#44

M.Godts#24

M.Godts#51

M.Godts#42

M.Godts#25

M.Godts#36

M.Godts#12

M.Godts#28

M.Godts#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax1 - 0
Willem II
Willem II0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
Willem II
AFC Ajax3 - 1
Willem II
Willem II1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 2
Willem II
Willem II0 - 4
AFC Ajax
Willem II1 - 4
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Willem II
AFC Ajax3 - 1
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
SC Heerenveen3 - 1
Willem II
Willem II0 - 2
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
Willem II2 - 3
FC Utrecht
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Willem II1 - 3
Groningen
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
Willem II0 - 2
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Willem II1 - 1
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax4 - 0
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Willem II
#11#21#30#41#51#60#70
AFC Ajax
#12#20#30#40#511#60#70
FC Twente Enschede
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard