Netherlands Eredivisie21:45 ngày 06/04/2025

AFC Ajax
3 - 1

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốNAC Breda
1Chỉ số 80
98Chỉ số 2390
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 225
51Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
4Chỉ số 213
9Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-31623713423188205911
Đội hình xuất phát

Matheus#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kaplan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Berghuis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Konadu#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#36

M.Godts#17

M.Godts#5

M.Godts#25

M.Godts#42

M.Godts#24

M.Godts#52

M.Godts#31

M.Godts#29

M.Godts#6

M.Godts#12

M.Godts#28
NAC Breda
Sơ đồ 5-4-1125121554551687710
Đội hình xuất phát

R.Kortsmit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Valerius#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Mahmutovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.VandenBergh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Sowah#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Leemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sauer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ómarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ómarsson#29

E.Ómarsson#31

E.Ómarsson#19

E.Ómarsson#28

E.Ómarsson#20

E.Ómarsson#6

E.Ómarsson#99

E.Ómarsson#17

E.Ómarsson#9

E.Ómarsson#23

E.Ómarsson#14

E.Ómarsson#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda2 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 8
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 0
NAC Breda
NAC Breda2 - 5
AFC Ajax
NAC Breda0 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax4 - 0
Heracles Almelo
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Groningen
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 0
Feyenoord
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven3 - 2
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
FC Twente EnschedeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#13#22#30#41#59#60#70
NAC Breda
#11#21#30#45#50#60#70
NEC Nijmegen
SC Heerenveen
Fortuna Sittard
Willem II