Netherlands Eredivisie20:30 ngày 02/03/2025
Almere City FC
0 - 1

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốAFC Ajax
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 20
46Chỉ số 2423
13Chỉ số 223
1Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1120415141981791118
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Akujobi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tahiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Hansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#31
C.Brym#32

C.Brym#29

C.Brym#28

C.Brym#37

C.Brym#7

C.Brym#12

C.Brym#23

C.Brym#39

C.Brym#3

C.Brym#27

C.Brym#16
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-3163241542818823911
Đội hình xuất phát

Matheus#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Rugani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#13

M.Godts#22

M.Godts#17

M.Godts#12

M.Godts#6

M.Godts#21

M.Godts#42

M.Godts#20

M.Godts#2

M.Godts#31

M.Godts#59

M.Godts#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax3 - 0
AFC Ajax3 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Feyenoord2 - 1
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht0 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo
Groningen0 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax3 - 0
FC Utrecht
NAC Breda1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax4 - 0
Heracles Almelo
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Rigas Futbola Skola1 - 0
AFC Ajax
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 0
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#10#20#30#41#53#60#70
AFC Ajax
#11#21#30#40#50#60#70
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede
PEC Zwolle
Sparta Rotterdam
Willem II