UEFA Europa League00:45 ngày 14/03/2025

Eintracht Frankfurt
4 - 1

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốAFC Ajax
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2448
7Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
139Chỉ số 2390
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-2-3-1401335421151636271911
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Brown#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#20

H.Ekitiké#18

H.Ekitiké#8

H.Ekitiké#30

H.Ekitiké#5

H.Ekitiké#17

H.Ekitiké#47

H.Ekitiké#29
H.Ekitiké#39

H.Ekitiké#42
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-3162241336183121235917
Đội hình xuất phát

Matheus#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Rugani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kaplan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Janse#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Jorthy·Mokio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.V.d.Boomen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Konadu#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ValakerEdvardsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ValakerEdvardsen#28

ValakerEdvardsen#4

ValakerEdvardsen#46

ValakerEdvardsen#19

ValakerEdvardsen#51

ValakerEdvardsen#8

ValakerEdvardsen#20

ValakerEdvardsen#37

ValakerEdvardsen#12

ValakerEdvardsen#11

ValakerEdvardsen#3

ValakerEdvardsen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Borussia Monchengladbach1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
AS Roma2 - 0
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax4 - 0
Heracles Almelo
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
GalatasarayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#14#22#30#40#52#60#70
AFC Ajax
#11#20#30#40#56#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
Real Sociedad
FC Viktoria Plzeň
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag