Netherlands Eredivisie22:30 ngày 15/02/2025

PSV Eindhoven
2 - 2

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenChỉ sốFC Utrecht
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
83Chỉ số 2433
13Chỉ số 227
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 80
131Chỉ số 2388
9Chỉ số 25
18Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-313764172320221195
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Obispo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Schouten#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Bakayoko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Perišić#10

I.Perišić#38

I.Perišić#24

I.Perišić#34

I.Perišić#39

I.Perišić#3

I.Perišić#28

I.Perišić#36

I.Perišić#26

I.Perišić#16

I.Perišić#21

I.Perišić#19
FC Utrecht
Sơ đồ 4-4-212324161861421991
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Toornstra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#11

S.Haller#32

S.Haller#26

S.Haller#5

S.Haller#27

S.Haller#43

S.Haller#44

S.Haller#40

S.Haller#19

S.Haller#25

S.Haller#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht2 - 5
PSV Eindhoven
FC Utrecht1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 0
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
Juventus2 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
PSV Eindhoven2 - 0
Feyenoord
NEC Nijmegen3 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
Liverpool
PSV Eindhoven3 - 2
NAC Breda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
PSV Eindhoven2 - 2
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 3
Go Ahead EaglesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#12#21#30#42#59#60#70
FC Utrecht
#12#21#30#42#55#60#70
AFC Ajax
FC Twente Enschede
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam
Groningen