Netherlands Eredivisie18:15 ngày 09/02/2025

FC Utrecht
0 - 1
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốAlmere City FC
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
1Chỉ số 35
56Chỉ số 2437
11Chỉ số 229
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
132Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-1123241627141972191
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Descotte#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#32

S.Haller#11

S.Haller#25

S.Haller#15

S.Haller#40

S.Haller#5

S.Haller#6

S.Haller#26

S.Haller#9

S.Haller#18
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1120422141951791118
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Akujobi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Barbet#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.R.VanDeKamp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Hansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#16

C.Brym#27

C.Brym#21

C.Brym#7

C.Brym#28

C.Brym#8

C.Brym#29

C.Brym#31

C.Brym#15

C.Brym#2

C.Brym#23

C.Brym#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 2
FC Utrecht2 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 3
Go Ahead Eagles
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
RKC Waalwijk
Heracles Almelo
Groningen0 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax3 - 0
FC Utrecht
NAC Breda1 - 0
Go Ahead Eagles3 - 0
Feyenoord
RKC Waalwijk2 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#10#20#30#41#58#60#70
Almere City FC
#11#21#30#45#55#60#70
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede
NEC Nijmegen
Sparta Rotterdam
Willem II